Đứt gióng nên phải tạm choàng
Direct English translation
When the carrying pole’s crosspiece is broken, one must temporarily shoulder it with a sling.
Equivalent English version
Make do and mend
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế bất đắc dĩ phải tạm dùng cách thay thế, chắp vá để đối phó trước mắt khi phương tiện chính không còn hoặc không đủ. Thường dùng để nói việc làm tạm thời, miễn cưỡng, chưa thật ổn thỏa.
English explanation
It refers to having to make do with a temporary substitute when the proper means is no longer available. It is used for stopgap, reluctant, or makeshift solutions that are not ideal.